Dai Lo Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lộ Hạ
55
进口笔数
0
出口笔数
$5.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702950417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBWWWR6 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 275, tờ bản đồ 32, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LỘ HẠ |
| 企业英文名称 | DAI LO HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 202, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84937170518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $4.90M |
| 泰国 | 2 | $459.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Qingshansheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.57M | 9mm以上MDF板、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.24M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Win Since Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $459.1K | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Hairun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $51.0K |
| 2026-04-24 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $51.0K |
| 2026-03-19 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2026-03-19 | 木质碎料板 | SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 泰国 | $23.6K |