Dai Nam Paper Technology Joint Stock Co., Hai Phong Branch
越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GIấY ĐạI NAM - CHI NHáNH HảI PHòNG
445
进口笔数
491
出口笔数
$5.41M
进口金额
$9.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178988-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRJRPT6 |
| 成立日期 | 2017-12-26 |
| 联系地址 | Tổng kho An Hồng, thôn Ngô Hùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẤY ĐẠI NAM - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổng kho An Hồng, Tổ dân phố Ngô Hùng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0913074293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 445 | $5.40M |
| 委内瑞拉 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 491 | $9.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 445 | $5.41M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 491 | $9.71M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $321 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $315 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $217 |
出口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $67 |