Dai Nam Paper Technology Joint Stock Co., Hai Phong Branch

越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GIấY ĐạI NAM - CHI NHáNH HảI PHòNG

445
进口笔数
491
出口笔数
$5.41M
进口金额
$9.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $379.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.9K · 3 笔出口 $60.0K · 2 笔2023-09进口 $155.3K · 15 笔出口 $247.9K · 12 笔2023-10进口 $118.1K · 12 笔出口 $269.4K · 11 笔2023-11进口 $214.6K · 13 笔出口 $364.8K · 16 笔2023-12进口 $98.1K · 10 笔出口 $194.1K · 10 笔2024-01进口 $124.8K · 10 笔出口 $203.3K · 11 笔2024-02进口 $109.0K · 7 笔出口 $220.3K · 11 笔2024-03进口 $125.1K · 11 笔出口 $217.0K · 9 笔2024-04进口 $160.8K · 11 笔出口 $266.0K · 11 笔2024-05进口 $90.1K · 9 笔出口 $351.4K · 13 笔2024-06进口 $133.7K · 13 笔出口 $255.3K · 12 笔2024-07进口 $159.6K · 12 笔出口 $312.6K · 12 笔2024-08进口 $106.9K · 10 笔出口 $355.4K · 12 笔2024-09进口 $100.4K · 9 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-10进口 $140.5K · 11 笔出口 $273.5K · 14 笔2024-11进口 $201.6K · 14 笔出口 $284.5K · 15 笔2024-12进口 $132.0K · 11 笔出口 $294.2K · 12 笔2025-01进口 $133.6K · 8 笔出口 $266.7K · 11 笔2025-02进口 $89.3K · 9 笔出口 $263.1K · 11 笔2025-03进口 $156.3K · 10 笔出口 $221.4K · 10 笔2025-04进口 $130.9K · 12 笔出口 $221.8K · 14 笔2025-05进口 $140.1K · 11 笔出口 $179.2K · 11 笔2025-06进口 $128.7K · 9 笔出口 $325.7K · 11 笔2025-07进口 $143.1K · 12 笔出口 $379.2K · 16 笔2025-08进口 $137.3K · 12 笔出口 $318.8K · 15 笔2025-09进口 $145.4K · 12 笔出口 $197.3K · 11 笔2025-10进口 $129.7K · 11 笔出口 $119.8K · 6 笔2025-11进口 $142.4K · 10 笔出口 $288.4K · 20 笔2025-12进口 $141.8K · 13 笔出口 $347.3K · 20 笔2026-01进口 $165.3K · 14 笔出口 $271.7K · 15 笔2026-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $192.3K · 9 笔2026-03进口 $132.7K · 13 笔出口 $299.1K · 15 笔2026-04进口 $294.4K · 13 笔出口 $207.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.9K · 3 笔出口 $60.0K · 2 笔2023-09进口 $155.3K · 15 笔出口 $247.9K · 12 笔2023-10进口 $118.1K · 12 笔出口 $269.4K · 11 笔2023-11进口 $214.6K · 13 笔出口 $364.8K · 16 笔2023-12进口 $98.1K · 10 笔出口 $194.1K · 10 笔2024-01进口 $124.8K · 10 笔出口 $203.3K · 11 笔2024-02进口 $109.0K · 7 笔出口 $220.3K · 11 笔2024-03进口 $125.1K · 11 笔出口 $217.0K · 9 笔2024-04进口 $160.8K · 11 笔出口 $266.0K · 11 笔2024-05进口 $90.1K · 9 笔出口 $351.4K · 13 笔2024-06进口 $133.7K · 13 笔出口 $255.3K · 12 笔2024-07进口 $159.6K · 12 笔出口 $312.6K · 12 笔2024-08进口 $106.9K · 10 笔出口 $355.4K · 12 笔2024-09进口 $100.4K · 9 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-10进口 $140.5K · 11 笔出口 $273.5K · 14 笔2024-11进口 $201.6K · 14 笔出口 $284.5K · 15 笔2024-12进口 $132.0K · 11 笔出口 $294.2K · 12 笔2025-01进口 $133.6K · 8 笔出口 $266.7K · 11 笔2025-02进口 $89.3K · 9 笔出口 $263.1K · 11 笔2025-03进口 $156.3K · 10 笔出口 $221.4K · 10 笔2025-04进口 $130.9K · 12 笔出口 $221.8K · 14 笔2025-05进口 $140.1K · 11 笔出口 $179.2K · 11 笔2025-06进口 $128.7K · 9 笔出口 $325.7K · 11 笔2025-07进口 $143.1K · 12 笔出口 $379.2K · 16 笔2025-08进口 $137.3K · 12 笔出口 $318.8K · 15 笔2025-09进口 $145.4K · 12 笔出口 $197.3K · 11 笔2025-10进口 $129.7K · 11 笔出口 $119.8K · 6 笔2025-11进口 $142.4K · 10 笔出口 $288.4K · 20 笔2025-12进口 $141.8K · 13 笔出口 $347.3K · 20 笔2026-01进口 $165.3K · 14 笔出口 $271.7K · 15 笔2026-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $192.3K · 9 笔2026-03进口 $132.7K · 13 笔出口 $299.1K · 15 笔2026-04进口 $294.4K · 13 笔出口 $207.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0106178988-001
企查查编码QVNMRJRPT6
成立日期2017-12-26
联系地址Tổng kho An Hồng, thôn Ngô Hùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẤY ĐẠI NAM - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tổng kho An Hồng, Tổ dân phố Ngô Hùng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0913074293
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480525150克以上再生衬纸
480451牛皮纸≥225克
480700复合纸板
4411149mm以上MDF板
482290纸制卷轴
392119其他泡沫塑料
480519未涂布瓦楞纸

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481950纸制包装容器
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南445$5.40M
委内瑞拉1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南491$9.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南445$5.41M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南491$9.71M其他纸制品、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.0K
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.3K
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$321
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$2.8K
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$217
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$315
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.3K
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$263
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$263
2026-04-28其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$217

出口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$32
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$107
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.8K
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.3K
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.2K
2026-04-27其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$266
2026-04-27纸制包装容器DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$16.0K
2026-04-24纸制包装容器DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$8.3K
2026-04-24其他纸制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Paper Technology Joint Stock Co., Hai Phong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →