An Hao Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại An Hảo
34
进口笔数
132
出口笔数
$905.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702359388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V1DGBW |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2367,2368, Tờ bản đồ số 955, Đường B1, KDC Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI AN HẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2367,2368, Tờ bản đồ số 955, Đường B1, KP Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84356976928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 250610 | 石英 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 250700 | 高岭土 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 250610 | 石英 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $905.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $573.7K | 高岭土、二氧化硅 |
| SUNRISING INTL (HK) CO LTD | 中国香港 | 11 | $269.4K | 研磨粉/粒、其他天然砂 |
| LGK Co. | 中国 | 3 | $62.5K | 石英、高岭土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.06M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | 7 | $48.9K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他陶瓷制品 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他陶瓷制品 | Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 石英 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $938 |
| 2026-04-20 | 其他酯类 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 高岭土 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 石英 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $375 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $456 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $4.8K |