Chanh Hung Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CHáNH HưNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$885.0K
出口金额
—
最近进口
2023-06-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314395687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFVK9BF |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số 718/2/32 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | CHANH HUNG ENGINERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 718/2/32 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84915334348 |
| 邮箱 | hung.jld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $885.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $885.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 焊接设备 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-06-10 | 非PP/PE纤维袋包 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-06-10 | 8465机器零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-06-01 | 8465机器零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 焊接设备 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-06-01 | 非PP/PE纤维袋包 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-04-18 | 油漆刷及滚筒 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-04-18 | 其他塑料制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-04-18 | 1000伏以下插头插座 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-04-18 | 贱金属铰链 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |