Korevina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOREVINA

82
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $284.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $367.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $284.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $367.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110245718
企查查编码QVN5KAAE50
成立日期2023-02-09
联系地址1A Q17 Ngõ 134 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOREVINA
企业英文名称KOREVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A Q17 Ngõ 134 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84866085088
邮箱korevina85@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$3.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nowlab Co., Ltd.韩国27$996.7K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Bogoshinyak Co., Ltd.韩国12$885.6K其他非酒精饮料
Wholelife Co., Ltd.韩国12$619.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd.韩国5$295.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Dong Kwang Sang Sa Co.韩国4$210.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hankuk Pharm Co., Ltd.韩国4$206.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Wingwing Package Co., Ltd.韩国5$183.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Korea Biopharm Co., Ltd.韩国2$162.7K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Orin Healthcare Co., Ltd.韩国5$126.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hansol Life Co., Ltd.韩国2$59.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他非酒精饮料Bogoshinyak Co., Ltd.韩国$98.9K
2025-12-17其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$99.0K
2025-10-23其他食品制剂NOWLAB CO LTD韩国$29.5K
2025-10-23其他食品制剂NOWLAB CO LTD韩国$24.0K
2025-10-23其他非酒精饮料NOWLAB CO LTD韩国$12.6K
2025-10-14其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$9.0K
2025-10-14其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$34.0K
2025-10-14其他非酒精饮料NOWLAB CO LTD韩国$2.1K
2025-10-14其他非酒精饮料NOWLAB CO LTD韩国$33.8K
2025-10-14其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$63.0K

相关企业 · 同类产品

Korevina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →