Korevina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOREVINA
82
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110245718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KAAE50 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | 1A Q17 Ngõ 134 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOREVINA |
| 企业英文名称 | KOREVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Q17 Ngõ 134 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84866085088 |
| 邮箱 | korevina85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $3.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nowlab Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $996.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $885.6K | 其他非酒精饮料 |
| Wholelife Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $619.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $295.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Dong Kwang Sang Sa Co. | 韩国 | 4 | $210.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hankuk Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $206.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Wingwing Package Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $183.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $162.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Orin Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $126.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hansol Life Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他非酒精饮料 | Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | $98.9K |
| 2025-12-17 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $99.0K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2025-10-23 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $34.0K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $33.8K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $63.0K |