Binh An Clean Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM SạCH BìNH AN
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901798638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2619RR |
| 成立日期 | 2015-09-22 |
| 联系地址 | Số 23, Đường Nguyễn Cảnh Quế, Khối 1, Phường Thu Thuỷ, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường Nguyễn Cảnh Quế, Khối 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842386688567 |
| 邮箱 | foodbinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $826.4K |
| 巴西 | 8 | $257.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $246.3K |
| 印度 | 2 | $172.8K |
| 美国 | 5 | $138.2K |
| 波兰 | 2 | $127.9K |
| 西班牙 | 2 | $110.1K |
| 法国 | 1 | $59.4K |
| 加拿大 | 1 | $52.5K |
| 日本 | 2 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $503.8K | 冷冻整鸡 |
| E & L International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $274.6K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $172.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 3 | $145.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 2 | $131.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 5 | $129.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $114.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $102.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 2 | $60.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 2 | $56.2K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | COMERCIAL PRODUCTOS PORCINOS SECUNDARIOS,SA | 西班牙 | $33.3K |
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | COMERCIAL PRODUCTOS PORCINOS SECUNDARIOS,SA | 西班牙 | $33.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $29.2K |
| 2026-01-08 | 猪脂肪 | VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 西班牙 | $43.4K |
| 2026-01-08 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $30.7K |
| 2025-12-24 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $30.0K |
| 2025-12-04 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $16.8K |
| 2025-12-04 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $17.4K |
| 2025-10-02 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $31.3K |
| 2025-07-24 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $9.2K |