Kehin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEHIN
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500234786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY3D6FS |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | Toà Nhà Kết Hiền, Số Nhà 1, Đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEHIN |
| 企业英文名称 | KEHIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà Nhà Kết Hiền, Số Nhà 1, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ cầm đồ - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Mua bán và xuất nhập khẩu ô tô theo quy định hiện hành của Nhà nước - Kinh doanh bất động sản - Kinh doanh dịch vụ khu du lịch sinh thái (không bao gồm quán bar, phòng hát karaoke và vũ trường) - Đầu tư xây dựng và kinh doanh các khu đô thị - Thuê và cho thuê nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, bến bãi, kho hàng - Tư vấn, môi giới bất động sản, xúc tiến đầu tư, thương mại. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912793482 |
| 邮箱 | kehinsolar@kehin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.55M |
| 意大利 | 5 | $3.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $967 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Zhuomao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.17M | 光伏组件、静止变流器 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 8 | $290.5K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Foshan Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 热轧钢板、热轧钢窄带 |
| Grand Gold Furniture Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| OMP Porro S.r.l. | 意大利 | 5 | $3.6K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Moen China, Ltd. | 美国 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Guangxi Credit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他娱乐用品、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-18 | 重型称重机 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-11-18 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2024-11-18 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2024-11-18 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $497.4K |
| 2024-11-11 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133.6K |
| 2024-11-07 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2024-11-07 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153.0K |
| 2024-08-28 | 光伏组件 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | DONGYING ZHUOMAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |