Viet Nam Fish Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM FISH
7
进口笔数
2
出口笔数
$308.1K
进口金额
$57.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316456039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y53A29 |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | 136 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM FISH |
| 企业英文名称 | VIET NAM FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84378755595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $283.4K |
| 越南 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koch Foods | 美国 | 3 | $127.3K | 禽肉制品、鸡肉制品 |
| d58d34048c3c93ff65abc75a8e070bf3 | 1 | $73.5K | ||
| Global Foods Solutions Llc | 美国 | 1 | $54.2K | 冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 1 | $28.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| WAHAJ ALZUHUR CO. | 越南 | 1 | $24.7K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treble DS General Trading | 阿联酋 | 1 | $32.3K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻鲶鱼片 |
| TREble DS General Trading | 1 | $24.7K | 冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 冻鲶鱼片 | WAHAJ ALZUHUR CO. | 越南 | $24.7K |
| 2024-05-02 | 冷冻鸡肉块 | KOCH FOODS | 美国 | $76.4K |
| 2024-03-08 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | $28.4K |
| 2024-02-01 | 冷冻鸡肉块 | KOCH FOODS | 美国 | $25.5K |
| 2024-02-01 | 冷冻鸡肉块 | KOCH FOODS | 美国 | $25.5K |
| 2023-06-24 | 冷冻鸡肉块 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $73.5K |
| 2023-05-29 | 冷冻鸡肉块 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS LLC | 美国 | $54.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 冻鲶鱼片 | TREBLE DS GENERAL TRADING | — | $24.7K |
| 2025-12-23 | 冻鲶鱼片 | TREBLE DS GENERAL TRADING | 阿联酋 | $32.3K |