Dong Phuong Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Đông Phương
11
进口笔数
0
出口笔数
$367.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313106082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FH8U7R |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | 28 Tân Phước, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Tân Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02838691004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $347.9K |
| 中国 | 3 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $347.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Haining AFL Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Qingzhou Huayi Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 法国 | 1 | $3.9K | 其他纸制品、其他风扇 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-12-29 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-12-29 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2025-12-29 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2025-12-29 | 水净化机械 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-12-29 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2025-12-29 | 过滤净化器零件 | APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |