Nhat Minh Technical Services & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Nhật Minh

158
进口笔数
3
出口笔数
$32.39M
进口金额
$307.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.71M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $304.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $493.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $661.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $521.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $724.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $943.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $797.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.92M · 13 笔出口 $116.0K · 1 笔2026-02进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.36M · 10 笔出口 $119.0K · 1 笔2026-04进口 $5.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.71M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.43M · 18 笔出口 $72.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $304.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $493.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $661.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $521.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $724.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $943.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $797.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.92M · 13 笔出口 $116.0K · 1 笔2026-02进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.36M · 10 笔出口 $119.0K · 1 笔2026-04进口 $5.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.71M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.43M · 18 笔出口 $72.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106303935
企查查编码QVN6U4PQBB
成立日期2013-09-11
联系地址Số 6-A4 khu B tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH TECHNICAL SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6-A4 khu B tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84904050986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850760锂离子电池
853710电力控制板
903033电测仪表
850790蓄电池零件
830220贱金属脚轮
842519非电动提升机
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
902830电表

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$32.17M
越南1$221.7K
中国台湾1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$307.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国103$22.16M静止变流器、通信设备
Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国41$9.58M锂离子电池、电力控制板
GINLONG ENERGY STORAGE CO., LTD中国1$446.9K静止变流器、锂离子电池
Sunwoda Energy Technology Co., Ltd.中国3$196.0K锂离子电池、电力控制板
Daqin New Energy Tech (Taizhou) Co., Ltd.中国7$2.0K带接头绝缘电线、蓄电池零件
Nanjing Luao International Trade Co., Ltd.中国1$664静止变流器、1000伏以下插头插座
ESSILOR TRADING LTD中国香港1$600电力控制板、金属加工机刀
Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国1$50通信设备、980720

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国3$307.3K静止变流器、650kVA以下液体变压器

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$95.8K
2026-06-30电表Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$19.9K
2026-06-30静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$284.0K
2026-06-26静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-25电力控制板Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国$32.3K
2026-06-25电力控制板Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-25锂离子电池Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国$212.4K
2026-06-25贱金属脚轮Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-24静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$37.4K
2026-06-24静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$20.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$650
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-18静止变流器Ginlong Technologies Co., Ltd.中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Technical Services & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →