Nhat Minh Technical Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Nhật Minh
117
进口笔数
2
出口笔数
$23.25M
进口金额
$235.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U4PQBB |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Số 6-A4 khu B tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNICAL SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6-A4 khu B tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904050986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $23.03M |
| 越南 | 1 | $221.7K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $235.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 77 | $15.51M | 静止变流器、通信设备 |
| Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $7.10M | 锂离子电池、电力控制板 |
| GINLONG ENERGY STORAGE CO., LTD | 中国 | 1 | $446.9K | 锂离子电池 |
| Sunwoda Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.0K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Nanjing Luao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $664 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Daqin New Energy Tech (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $508 | 带接头绝缘电线、蓄电池零件 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $235.0K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $127.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $127.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $988 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |