Thien An Computer Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Máy Tính-Thiên An
- 邮箱1
- Facebook1
140
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$3.8K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2023-03-13
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102229504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMCS0NY |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | Số 35 ngách 151/77 đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ 57, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY TÍNH-THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN-COMPUTER EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97 LOUIS VIII - LK31, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02436288536 |
| 邮箱 | hung@thienanjsc.com.vn |
| 官网 | thienanjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852869 | 其他投影仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $2.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingsun Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $727.2K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Soeyi Technology Ltd. | 中国 | 32 | $611.4K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $444.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Omega Computech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $154.3K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Soeyi Hardware Ltd. | 新加坡 | 6 | $134.8K | 瓦楞纸箱、8471机器零件 |
| Guangzhou Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.2K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Youngmax Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.9K | 自动数据处理输入输出单元、未装壳扬声器 |
| Palm Max Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 自动数据处理输入输出单元、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Lingjie Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 瓦楞纸箱 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-02-20 | 瓦楞纸箱 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-02-20 | 瓦楞纸箱 | PALM MAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINGSUN ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 其他投影仪 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $926 |
| 2023-03-13 | 通信设备 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $562 |
| 2023-03-13 | 其他半导体介质 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2023-03-13 | 8471机器零件 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-03-13 | 静止变流器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-03-13 | 存储单元 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $660 |
| 2023-03-13 | 静止变流器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-03-13 | 通信设备 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2023-03-13 | 其他电视摄像机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |