Tu Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Thành
282
进口笔数
390
出口笔数
$4.31M
进口金额
$10.31M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800794884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT58VW9 |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | Lô số 5, KCN Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ THÀNH |
| 企业英文名称 | TU THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 5, KCN Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông, lâm sản; nhập khẩu phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị công trình và hóa chất (Không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm); xuất khẩu bao bì; nhập khẩu vật tư, nguyên liệu sản xuất nhựa tổng hợp PVC, PE, PET; nhập khẩu vật tư, nguyên liệu sản xuất phân bón 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84373912169 |
| 邮箱 | Tuyetanhhn@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0373912168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 277 | $4.09M |
| 泰国 | 5 | $221.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 276 | $7.81M |
| 拉脱维亚 | 26 | $595.7K |
| 中国台湾 | 30 | $504.3K |
| 爱沙尼亚 | 5 | $102.4K |
| 罗马尼亚 | 3 | $90.2K |
| 墨西哥 | 4 | $87.4K |
| 日本 | 5 | $81.7K |
| 塞尔维亚 | 3 | $60.2K |
| 亚美尼亚 | 3 | $54.4K |
| 希腊 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 277 | $4.09M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| CZARNIKOW GROUP LIMITED | 英国 | 4 | $196.7K | 纯蔗糖、初级形态PET |
| Czarnikow Group Ltd. | 泰国 | 1 | $24.8K | 纯蔗糖、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZNATOK LLC | 俄罗斯 | 66 | $1.67M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| ZNATOK | 俄罗斯 | 33 | $1.40M | 保藏伞菌菇、加工菠萝 |
| Sweet Life Foodservice LLC | 俄罗斯 | 46 | $880.2K | 冷冻虾、加工菠萝 |
| Sweet Life Foodservice | 俄罗斯 | 36 | $789.7K | 醋制蔬菜、保藏番茄 |
| OOO Pervaya Konservnaya Kompaniya | 俄罗斯 | 27 | $628.3K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| AKIBARA CORP ORATION | 中国台湾 | 35 | $586.0K | 未煮意面、木制餐具 |
| SIA LEVERSA | 拉脱维亚 | 21 | $474.7K | 醋渍黄瓜、制备面食 |
| Pervaya Konzervnaya Kompaniya | 俄罗斯 | 15 | $440.2K | 加工菠萝、保藏伞菌菇 |
| Promo Lab LLC | 俄罗斯 | 12 | $358.1K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| OOO TD Proshu k Stolu | 俄罗斯 | 11 | $288.4K | 加工菠萝、加工番茄制品 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LIMITED | 泰国 | $52.2K |
| 2026-06-12 | 灌装封口机 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-26 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-19 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-05-18 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-05-18 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-05-18 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 加工菠萝 | "VOLDEMARS" LLC | — | $19.2K |
| 2026-06-22 | 加工菠萝 | OOO Pervaya Konservnaya Kompaniya | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2026-06-20 | 加工菠萝 | OOO Pervaya Konservnaya Kompaniya | 俄罗斯 | $17.3K |
| 2026-06-18 | 加工菠萝 | Promo Lab LLC | 俄罗斯 | $19.2K |
| 2026-06-18 | 加工菠萝 | Promo Lab LLC | 俄罗斯 | $19.9K |
| 2026-06-16 | 加工菠萝 | BMC Brno s.r.o. | — | $19.4K |
| 2026-06-11 | 未煮意面 | AKIBARA CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-11 | 未煮意面 | AKIBARA CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-11 | 未煮意面 | AKIBARA CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-11 | 未煮意面 | AKIBARA CORP ORATION | 日本 | $1.3K |