V Tech Industrial Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AKAISHI PLASTIC
4
进口笔数
12
出口笔数
$1.2K
进口金额
$24.4K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2025-06-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700863442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH249JB |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Thôn 1 Mai Xá, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKAISHI PLASTIC |
| 企业英文名称 | V-TECH INDUSTRIAL TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thần Nữ, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0915228612 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $15.7K |
| 越南 | 10 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagano Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $57 | 磁共振成像仪、X射线设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Gousei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-05-22 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | FUJITA CO LTD | 日本 | $5 |
| 2024-12-15 | 其他铜制品 | FUJITA CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-12-15 | 其他铜制品 | FUJITA CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-10-17 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-10-17 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-10-03 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-10-03 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他塑料制品 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $658 |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | OGINO GOUSEI CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2025-05-27 | 不锈钢棒材 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2025-05-27 | 不锈钢棒材 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2025-05-20 | 塑料封口件 | SG MOTORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-03-27 | 塑料封口件 | SG MOTORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-12-24 | 不锈钢棒材 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2024-12-24 | 不锈钢棒材 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2024-10-25 | 塑料封口件 | SG MOTORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-10-25 | 不锈钢棒材 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $485 |