Technical Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Triển Phát
1
进口笔数
12
出口笔数
$818
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400963679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4KR79J |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | 546- Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRIỂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 546- Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842363813815 |
| 传真 | 05113813811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $818 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $12.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autotest Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $818 | 其他测量仪器、单功能打印机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.4K | 钢铁弹簧、精炼铜带 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 单功能打印机 | Autotest Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $96 |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | Autotest Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $722 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 内燃机滤油器 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $197 |
| 2026-01-07 | 内燃机滤油器 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $255 |
| 2026-01-07 | 泵及压缩机零件 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $168 |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | SCHNEITEC Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-01-07 | 泵及压缩机零件 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $275 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $235 |
| 2026-01-07 | 减压阀 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $965 |
| 2025-12-31 | 液体过滤机械 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $152 |
| 2025-12-31 | 过滤净化器零件 | SCHNEITEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | $113 |