PROCESS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PROCESS
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315338949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73VPBQU |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | 90 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROCESS |
| 企业英文名称 | PROCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $14.6K |
| 德国 | 4 | $13.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $604 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 1 | $15.8K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 3 | $11.1K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 电器装置零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 1000伏以下插头插座 | Jung Asia Pte. Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $36 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $393 |
| 2026-07-27 | 静止变流器 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $404 |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $632 |
| 2026-07-27 | 1000伏以下插头插座 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $479 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Jung Asia Pte. Ltd. | 德国 | $483 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Eibmarkt.com GmbH | 德国 | $422 |
| 2026-06-22 | 电器装置零件 | Eibmarkt.com GmbH | 德国 | $150 |
| 2026-06-05 | 电力控制板 | Eibmarkt.com GmbH | 德国 | $907 |