Dai Thang Loi Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐạI THắNG LợI
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$4.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702858203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7SX6AJ |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 16, Khu phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ĐẠI THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | DAI THANG LOI WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 16, Khu phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0978802324 |
| 邮箱 | ketoantra91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $3.91M |
| 英国 | 2 | $65.3K |
| 越南 | 6 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loghouse Co. | 韩国 | 85 | $2.55M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Interior Recipe | 韩国 | 14 | $422.4K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| ORTHO | 美国 | 15 | $217.2K | 诊断试剂、卧室木家具 |
| Iklime Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $208.2K | 木制家具零件、木制座椅 |
| URBANE | 韩国 | 7 | $143.4K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| SMD Networks | 越南 | 6 | $139.0K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| SY Life Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $113.2K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| f1d9e8e75ea0a865b9cbf1ef8b4b5fde | 2 | $65.3K | ||
| Casa Grande | 韩国 | 2 | $61.9K | 木制座椅、木制家具零件 |
| CHF Global Home Ltd. | 越南 | 3 | $32.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $120 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $756 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LOGHOUSE CO | 韩国 | $1.8K |