Dak Robaye Hydro Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY ĐIệN ĐAK ROBAYE
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101210389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SD6PES |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Măng Đen, Thị trấn Măng Đen, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY ĐIỆN ĐAK ROBAYE |
| 企业英文名称 | ĐAK ROBAYE HYDRO POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Điek Tem, Xã Kon Plông, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84335378050 |
| 邮箱 | DrbHPP@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,780亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $24.0K |
| 欧盟 | 1 | $771 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balino S.A.U. | 西班牙 | 5 | $18.6K | 其他塑料制品、其他润滑剂 |
| Balino S.A. | 西班牙 | 1 | $6.2K | 螺纹螺母、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 电力控制板 | BALINO S A U | 西班牙 | $2.3K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁制品 | Balino S.A.U. | 西班牙 | $13.4K |
| 2025-03-19 | 其他印刷品 | BALINO S A U | 西班牙 | $194 |
| 2024-06-18 | 液体过滤机械 | Balino S.A.U. | 欧盟 | $229 |
| 2024-06-18 | 20W以下固定电阻器 | Balino S.A.U. | 欧盟 | $542 |
| 2024-03-28 | 电力控制板 | Balino S.A.U. | 西班牙 | $325 |
| 2024-03-28 | 其他手工工具 | BALINO S A U | 西班牙 | $108 |
| 2024-03-28 | 压力测量仪 | BALINO S A U | 西班牙 | $271 |
| 2024-03-28 | 电力控制板 | BALINO S A U | 西班牙 | $1.1K |
| 2024-03-21 | 其他润滑剂 | Balino S.A.U. | 西班牙 | $33 |