Lien Viet Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI NGUYêN LIêN VIệT
44
进口笔数
0
出口笔数
$36.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314331034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW33X9ES |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | LM81-35.OT03 tòa Landmark 81 Vinhomes Central Park, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI NGUYÊN LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LM81-35.08 tòa Landmark 81 Vinhomes Central Park, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838251912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $35.94M |
| 印度尼西亚 | 1 | $454.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 29 | $29.85M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $6.53M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Hangzhou CIEC International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 无缝钢管线、镀锌钢板 |
| XUE ZHENGJIN | 中国 | 1 | $384 | 其他印刷品、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $133.6K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $312.7K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $312.7K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $89.8K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $89.4K |