Utech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ON SYSTEM

41
进口笔数
55
出口笔数
$383.6K
进口金额
$734.3K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $57.8K · 1 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-02进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $2.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-03进口 $21.3K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $173.0K · 2 笔2026-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-01进口 $57.8K · 1 笔出口 $75.4K · 2 笔2024-02进口 $90.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $2.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-03进口 $21.3K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $173.0K · 2 笔2026-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301212717
企查查编码QVNB5QHQNQ
成立日期2022-06-17
联系地址căn hộ 117, lô N28, KĐTM đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ON SYSTEM
企业英文名称ON SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址căn hộ 117, lô N28, KĐTM đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84347014286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
848340齿轮及变速器
391740塑料管件
848210滚珠轴承
847989其他功能机器
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854620陶瓷绝缘子
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
901819其他电诊设备
848210滚珠轴承
392099其他塑料片材
741980其他铜制品
851762通信设备
392510300升以上塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$179.2K
韩国34$149.0K
日本8$50.2K
中国台湾2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$700.5K
泰国10$31.0K
印度尼西亚5$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taipei Chemical Machinery Ltd.中国3$173.4K其他塑料制品、半导体制造设备
The Grace韩国9$95.1K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Top Tech Co., Ltd.韩国15$55.3K其他电路开关装置、绝缘电线
Jin Myeong Co., Ltd.韩国7$34.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
BESTI Co., Ltd.韩国1$11.3K其他钢铁制品
Toptech Korea韩国3$6.1K塑料管件、硬质PVC管
N.S. TEC韩国1$4.7K其他塑料制品、液体流量计
TOPS Co., Ltd.韩国1$3.0K水射流切割机、机床零件
Top Tech Co., Ltd.中国1$170其他电路开关装置、贱金属锁具零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南29$566.1K自粘塑料片、印刷电路
TOPS Co., Ltd.韩国1$75.0K其他塑料制品、其他钢铁管材
Zigma Act., Ltd.泰国10$31.0K静止变流器、陶瓷绝缘子
Trang Tue Lam Medical Equipment Co., Ltd.越南6$23.8K第90章仪器零件、绝缘电线
Tigerelec Co., Ltd.越南3$21.0K其他化学制剂、工业清洁制剂
CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM (MST: 2400702487)越南1$14.6K其他硫化橡胶制品、其他化学制剂
PT Ateliers Mecaniques d'Indonesie印度尼西亚3$1.6K其他风扇、流量压力检测零件
PT Ateliers Mecaniques D'Indone印度尼西亚1$820锅炉零件
PT ATELIERS MECANIQUES D`INDONESIE TBK印度尼西亚1$410无缝钢管、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14带接头绝缘电线Top Tech Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-05-14其他钢铁制品Top Tech Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-05-14其他塑料管材Top Tech Co., Ltd.韩国$405
2026-04-17其他塑料片材The Grace日本$10.5K
2026-04-17其他塑料片材The Grace日本$10.5K
2026-03-30其他塑料片材The Grace日本$21.0K
2026-03-26滚珠轴承Top Tech Co., Ltd.日本$340
2026-01-09其他橡胶带The Grace韩国$12.0K
2026-01-06滚珠轴承The Grace中国$240
2026-01-06滚珠轴承The Grace中国$23

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带接头绝缘电线SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2026-06-26其他塑料片材SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$23.7K
2026-06-23带接头绝缘电线CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM (MST: 2400702487)越南$14.6K
2026-06-17其他塑料片材SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$23.7K
2026-04-25其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-04-25其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-04-24同轴电缆SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-24同轴电缆SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-24同轴电缆SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-24其他塑料片材Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$37.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Utech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →