Utech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ON SYSTEM
41
进口笔数
55
出口笔数
$383.6K
进口金额
$734.3K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5QHQNQ |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | căn hộ 117, lô N28, KĐTM đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ON SYSTEM |
| 企业英文名称 | ON SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | căn hộ 117, lô N28, KĐTM đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84347014286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $179.2K |
| 韩国 | 34 | $149.0K |
| 日本 | 8 | $50.2K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $700.5K |
| 泰国 | 10 | $31.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taipei Chemical Machinery Ltd. | 中国 | 3 | $173.4K | 其他塑料制品、半导体制造设备 |
| The Grace | 韩国 | 9 | $95.1K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $55.3K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Jin Myeong Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $34.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BESTI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 其他钢铁制品 |
| Toptech Korea | 韩国 | 3 | $6.1K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| N.S. TEC | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、液体流量计 |
| TOPS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 水射流切割机、机床零件 |
| Top Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 其他电路开关装置、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $566.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| TOPS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.0K | 其他塑料制品、其他钢铁管材 |
| Zigma Act., Ltd. | 泰国 | 10 | $31.0K | 静止变流器、陶瓷绝缘子 |
| Trang Tue Lam Medical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.8K | 第90章仪器零件、绝缘电线 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM (MST: 2400702487) | 越南 | 1 | $14.6K | 其他硫化橡胶制品、其他化学制剂 |
| PT Ateliers Mecaniques d'Indonesie | 印度尼西亚 | 3 | $1.6K | 其他风扇、流量压力检测零件 |
| PT Ateliers Mecaniques D'Indone | 印度尼西亚 | 1 | $820 | 锅炉零件 |
| PT ATELIERS MECANIQUES D`INDONESIE TBK | 印度尼西亚 | 1 | $410 | 无缝钢管、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 带接头绝缘电线 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-05-14 | 其他塑料管材 | Top Tech Co., Ltd. | 韩国 | $405 |
| 2026-04-17 | 其他塑料片材 | The Grace | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料片材 | The Grace | 日本 | $10.5K |
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | The Grace | 日本 | $21.0K |
| 2026-03-26 | 滚珠轴承 | Top Tech Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-01-09 | 其他橡胶带 | The Grace | 韩国 | $12.0K |
| 2026-01-06 | 滚珠轴承 | The Grace | 中国 | $240 |
| 2026-01-06 | 滚珠轴承 | The Grace | 中国 | $23 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料片材 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.7K |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM (MST: 2400702487) | 越南 | $14.6K |
| 2026-06-17 | 其他塑料片材 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 同轴电缆 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 同轴电缆 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 同轴电缆 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37.5K |