Sinomax (Vietnam) Household Products Ltd.

越南出口商 · 出口 2,142 笔 · 主营 发泡床垫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đồ GIA DụNG SINOMAX (VIệT NAM)

827
进口笔数
2,142
出口笔数
$15.89M
进口金额
$48.09M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-29
最近出口
98
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-10进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.0K · 13 笔出口 $261.8K · 10 笔2023-12进口 $161.7K · 17 笔出口 $633.6K · 22 笔2024-01进口 $298.2K · 26 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-02进口 $149.3K · 10 笔出口 $594.4K · 20 笔2024-03进口 $314.1K · 14 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-04进口 $308.3K · 22 笔出口 $1.36M · 52 笔2024-05进口 $359.0K · 27 笔出口 $1.74M · 54 笔2024-06进口 $209.2K · 11 笔出口 $1.23M · 44 笔2024-07进口 $321.1K · 23 笔出口 $2.02M · 74 笔2024-08进口 $211.4K · 15 笔出口 $1.24M · 55 笔2024-09进口 $122.3K · 9 笔出口 $243.9K · 13 笔2024-10进口 $31.2K · 4 笔出口 $509.0K · 18 笔2024-11进口 $182.8K · 18 笔出口 $610.4K · 26 笔2024-12进口 $123.5K · 13 笔出口 $951.0K · 38 笔2025-01进口 $68.5K · 10 笔出口 $918.5K · 49 笔2025-02进口 $114.2K · 11 笔出口 $808.8K · 45 笔2025-03进口 $239.7K · 20 笔出口 $2.69M · 146 笔2025-04进口 $159.4K · 14 笔出口 $1.47M · 88 笔2025-05进口 $591.5K · 33 笔出口 $3.18M · 163 笔2025-06进口 $495.0K · 34 笔出口 $2.10M · 93 笔2025-07进口 $459.5K · 33 笔出口 $2.08M · 93 笔2025-08进口 $501.2K · 23 笔出口 $1.32M · 76 笔2025-09进口 $418.1K · 27 笔出口 $933.4K · 59 笔2025-10进口 $411.7K · 28 笔出口 $1.09M · 58 笔2025-11进口 $889.8K · 51 笔出口 $1.27M · 70 笔2025-12进口 $726.4K · 36 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-01进口 $289.2K · 22 笔出口 $1.65M · 80 笔2026-02进口 $867.2K · 31 笔出口 $1.16M · 58 笔2026-03进口 $1.83M · 51 笔出口 $1.47M · 70 笔2026-04进口 $2.15M · 32 笔出口 $2.69M · 112 笔2026-05进口 $1.06M · 25 笔出口 $1.97M · 77 笔2026-06进口 $840.8K · 36 笔出口 $2.07M · 67 笔2026-07进口 $291.6K · 21 笔出口 $2.94M · 104 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16320232024202520262023-10进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.0K · 13 笔出口 $261.8K · 10 笔2023-12进口 $161.7K · 17 笔出口 $633.6K · 22 笔2024-01进口 $298.2K · 26 笔出口 $1.04M · 31 笔2024-02进口 $149.3K · 10 笔出口 $594.4K · 20 笔2024-03进口 $314.1K · 14 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-04进口 $308.3K · 22 笔出口 $1.36M · 52 笔2024-05进口 $359.0K · 27 笔出口 $1.74M · 54 笔2024-06进口 $209.2K · 11 笔出口 $1.23M · 44 笔2024-07进口 $321.1K · 23 笔出口 $2.02M · 74 笔2024-08进口 $211.4K · 15 笔出口 $1.24M · 55 笔2024-09进口 $122.3K · 9 笔出口 $243.9K · 13 笔2024-10进口 $31.2K · 4 笔出口 $509.0K · 18 笔2024-11进口 $182.8K · 18 笔出口 $610.4K · 26 笔2024-12进口 $123.5K · 13 笔出口 $951.0K · 38 笔2025-01进口 $68.5K · 10 笔出口 $918.5K · 49 笔2025-02进口 $114.2K · 11 笔出口 $808.8K · 45 笔2025-03进口 $239.7K · 20 笔出口 $2.69M · 146 笔2025-04进口 $159.4K · 14 笔出口 $1.47M · 88 笔2025-05进口 $591.5K · 33 笔出口 $3.18M · 163 笔2025-06进口 $495.0K · 34 笔出口 $2.10M · 93 笔2025-07进口 $459.5K · 33 笔出口 $2.08M · 93 笔2025-08进口 $501.2K · 23 笔出口 $1.32M · 76 笔2025-09进口 $418.1K · 27 笔出口 $933.4K · 59 笔2025-10进口 $411.7K · 28 笔出口 $1.09M · 58 笔2025-11进口 $889.8K · 51 笔出口 $1.27M · 70 笔2025-12进口 $726.4K · 36 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-01进口 $289.2K · 22 笔出口 $1.65M · 80 笔2026-02进口 $867.2K · 31 笔出口 $1.16M · 58 笔2026-03进口 $1.83M · 51 笔出口 $1.47M · 70 笔2026-04进口 $2.15M · 32 笔出口 $2.69M · 112 笔2026-05进口 $1.06M · 25 笔出口 $1.97M · 77 笔2026-06进口 $840.8K · 36 笔出口 $2.07M · 67 笔2026-07进口 $291.6K · 21 笔出口 $2.94M · 104 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702756000
企查查编码QVNANRM91Q
成立日期2019-03-29
联系地址Lô 2A4, Một phần Lô 2A3, Lô 2A2, đường CN5A, CN7 và CN10, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒ GIA DỤNG SINOMAX (VIỆT NAM)
企业英文名称SINOMAX (VIETNAM) HOUSEHOLD PRODUCTS LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2A4, Một phần Lô 2A3, Lô 2A2, đường CN5A, CN7 và CN10, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84978860286
邮箱iris@sinomax.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,449亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600631合成针织布
600633彩色合成针织布
390729其他聚醚
630210针织床品
350691聚合物胶粘剂
960719其他拉链
940421发泡床垫
540753聚酯长丝织物
56039370-150克非织造布
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
940421发泡床垫
940490其他寝具
391590其他塑料废料
630210针织床品
940180其他座椅
940429其他材料床垫
392113聚氨酯泡沫塑料
481710纸信封
491110商业广告材料
540751聚酯长丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国756$14.63M
瑞士32$726.2K
德国17$401.4K
美国5$55.9K
韩国1$24.7K
越南1$22.5K
欧盟1$10.7K
波兰1$6.3K
比利时2$4.5K
中国香港2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大799$24.46M
美国1,307$23.15M
墨西哥19$296.5K
中国台湾4$105.8K
中国2$42.9K
越南7$18.7K
马来西亚2$8.7K
斯洛文尼亚1$571
丹麦2$60

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡44$3.08M其他聚醚、其他异氰酸酯
Dongguan Jinsha Digital Products Import & Export Co., Ltd.中国49$1.25M合成针织布、针织床品
Hangzhou Landscape Import & Export Co., Ltd.中国36$889.5K彩色合成针织布、合成针织布
Hangzhou Xinyue Textile Trading Co., Ltd.中国46$786.4K彩色合成针织布、彩色化纤织物
Simalfa China Co., Ltd.瑞士28$593.2K聚合物胶粘剂
BekaertDeslee USA Inc.中国37$576.1K其他针织布、彩色合成针织布
Changxing Wennasi Import & Export Co., Ltd.中国32$568.1K彩色合成针织布、合成针织布
Dongguan Hometex Imp. & Exp. Co., Ltd.中国31$453.7K印刷标签、合成针织布
Ideal Fastener (Jiangsu) Ltd.中国29$113.8K其他拉链、金属拉链
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国33$73.0K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomax International Trading Ltd.加拿大579$18.49M发泡床垫、针织床品
Sinomax USA Inc.美国581$11.52M发泡床垫、卧室木家具
Sinomax International Trading Ltd.美国435$8.97M发泡床垫、其他寝具
SINOMAX INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港263$7.90M发泡床垫、其他寝具
Sinomax USA Inc.加拿大39$618.1K发泡床垫、其他寝具
Sinomax East Inc.美国113$241.6K其他塑料废料、瓦楞纸箱
Sinomax-East Inc.美国9$43.5K其他塑料废料、发泡床垫
AMENITY HEALTH INC美国44$0其他寝具
DORMEO CANADA LTD加拿大17$0非棉制床品
AMMENITY HEALTH INC美国11$0其他寝具

近期贸易明细

进口(共 827)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-288477机器零件Dongguan Hanwei Machinery Co., Ltd.中国$17.0K
2026-07-24彩色合成针织布Hangzhou Landscape Import & Export Co., Ltd.中国$15.4K
2026-07-24彩色合成针织布Hangzhou Landscape Import & Export Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-22聚合物胶粘剂Changsha Huixi New Material Co., Ltd.中国$20.1K
2026-07-21聚氨酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$8.6K
2026-07-20合成针织布Dongguan Jinsha Digital Products Import & Export Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-20合成针织布Dongguan Jinsha Digital Products Import & Export Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-20合成针织布Dongguan Jinsha Digital Products Import & Export Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-20棉针织布Dongguan Jinsha Digital Products Import & Export Co., Ltd.中国$529
2026-07-17其他人造窄幅布Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$100

出口(共 2,142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29其他寝具AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-09-15其他寝具AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-09-14其他寝具AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-08-28其他寝具AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-08-11其他寝具AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-08-07PILLOW HS CODE 940.49AMMENITY HEALTH INC美国$0
2026-07-30发泡床垫SINOMAX INTERNATIONAL TRADING LTD加拿大$427
2026-07-30发泡床垫SINOMAX INTERNATIONAL TRADING LTD加拿大$1.3K
2026-07-30发泡床垫SINOMAX INTERNATIONAL TRADING LTD加拿大$866
2026-07-30发泡床垫SINOMAX INTERNATIONAL TRADING LTD加拿大$11.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sinomax (Vietnam) Household Products Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →