Huynh De Saigon Viet Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huynh Đệ Sài Gòn Việt Phát
20
进口笔数
18
出口笔数
$928.5K
进口金额
$968.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301025720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPM9BE8 |
| 成立日期 | 1994-08-01 |
| 联系地址 | 464/27/10/8 Nguyễn Văn Quá, KP 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUYNH ĐỆ SÀI GÒN VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01225055639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $928.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $968.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jinma Jinfie Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $928.5K | 彩色棉针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arknine Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $968.2K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-07 | 合成针织布 | CHANGZHOU JINMA JINFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $36.7K |
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.7K |
| 2026-03-31 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $22.5K |
| 2026-03-31 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $41.4K |
| 2026-03-24 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $42.5K |
| 2026-03-24 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $21.7K |
| 2026-03-13 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $34.7K |
| 2026-03-13 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $26.6K |
| 2026-03-06 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-03-06 | 染色合成针织布 | ARKNINE TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |