Ba Sao Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BA SAO TOàN CầU
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$46.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107731482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD8AHNH |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số 21, tổ dân phố số 2, ngõ ao dài 2, đường Văn Hội, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BA SAO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | BA SAO GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, tổ dân phố số 2, ngõ ao dài 2, đường Văn Hội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985889589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854800 | 电器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $46.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 7 | $10.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 非办公金属家具 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-26 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-18 | 过滤净化器零件 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $596 |
| 2024-05-18 | 非办公金属家具 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $668 |
| 2024-05-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $388 |
| 2024-05-17 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $596 |
| 2024-05-17 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $668 |
| 2024-04-26 | 非自走式叉车 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $757 |
| 2024-04-26 | 过滤净化器零件 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2024-04-26 | 汽车座椅零件 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |