Samvi Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
2
进口笔数
60
出口笔数
$10.9K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-03-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108585763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3SX9YY |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Quốc, thôn Đoài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMVI TECH |
| 企业英文名称 | SAMVI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Quốc, thôn Đoài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84912611839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.20M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13.2K |