Zhongxin Yuerrong Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHONGXIN YUERONG VIệT NAM

60
进口笔数
32
出口笔数
$1.70M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.4K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2026-05进口 $216.2K · 12 笔出口 $288.9K · 3 笔2026-06进口 $549.6K · 17 笔出口 $1.00M · 13 笔2026-07进口 $518.5K · 11 笔出口 $1.35M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.4K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2026-05进口 $216.2K · 12 笔出口 $288.9K · 3 笔2026-06进口 $549.6K · 17 笔出口 $1.00M · 13 笔2026-07进口 $518.5K · 11 笔出口 $1.35M · 15 笔

工商档案

企业注册号2301140572
企查查编码QVNVV6VBGP
成立日期2020-06-18
联系地址Tầng 2, số nhà 115, đường Nguyễn Đăng Đạo, khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHONGXIN YUERONG VIỆT NAM
企业英文名称ZHONGXIN YUERONG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84978117585
邮箱tax.vptc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
392690其他塑料制品
870880车辆悬挂零件
870829车身零件
870899其他车辆零件
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
854430车用线束
870894转向系统零件

出口

HS 编码产品
870310雪地高尔夫车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$2.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国50$1.66M其他塑料制品、塑料配件
Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国3$29.6K氧化铝、生铁颗粒
Anhui Huaxin Electric Technology Co., Ltd.中国6$4.7K雪地高尔夫车、其他车辆零件
Runto Trading Co., Ltd.中国1$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国15$1.35M雪地高尔夫车
Plastic Development Group, LLC美国12$1.12M塑料建材、雪地高尔夫车
LEGACY EV LLC美国3$269.5K雪地高尔夫车
JIGNACIO LLC美国2$0其他纺织长裤、其他男式针织外套

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28钢铁粉末Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-28氧化铝Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$600
2026-07-28钢铁粉末Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-28玻璃珠及仿制品Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$380
2026-07-28钢铁粉末Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-28钢铁粉末Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-28玻璃珠及仿制品Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$760
2026-07-28氧化铝Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$800
2026-07-28钢铁粉末Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$990
2026-07-28玻璃珠及仿制品Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd.中国$760

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-30雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-30雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-30雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-30雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-23雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-23雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-23雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-22雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K
2026-07-22雪地高尔夫车VOYAGER MANUFACTURING GROUP, LLC美国$90.2K

相关企业 · 同类产品

Zhongxin Yuerrong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →