Zhongxin Yuerrong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHONGXIN YUERONG VIệT NAM
20
进口笔数
1
出口笔数
$414.9K
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV6VBGP |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 115, đường Nguyễn Đăng Đạo, khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHONGXIN YUERONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHONGXIN YUERONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84978117585 |
| 邮箱 | tax.vptc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $414.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $98.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIZHOU HUIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 12 | $401.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Dongguan Cosmic Grinding Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 氧化铝、玻璃珠及仿制品 |
| Anhui Huaxin Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.7K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plastic Development Group, LLC | 美国 | 1 | $98.5K | 塑料建材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | DONGGUAN COSMIC GRINDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 雪地高尔夫车 | PLASTIC DEVELOPMENT GROUP LLC | 美国 | $98.5K |