Viet My General Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Việt My
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302859750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46YTKR6 |
| 成立日期 | 2003-01-09 |
| 联系地址 | 101/35 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33A Nguyễn Háo Vĩnh, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842866888888 |
| 邮箱 | info@vietmygroup.net |
| 传真 | +842835590084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $574.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $401.0K |
| 新加坡 | 25 | $73.7K |
| 法国 | 4 | $22.2K |
| 西班牙 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $401.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangdong New Zhen Xiang Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $349.0K | 灌装封口机 |
| Iberchem S.A. | 中国 | 6 | $225.5K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $73.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | 4 | $22.2K | 工业用芳香物质、香水 |
| Iberchem S.A.U. | 西班牙 | 2 | $3.3K | 工业用芳香物质、990110 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG NEW ZHEN XIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-03-09 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A.U. | 西班牙 | $2.6K |