Phu Sy Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Phú Sỹ
46
进口笔数
8
出口笔数
$9.26M
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-28
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900614813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C5FY91 |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG PHÚ SỸ |
| 企业英文名称 | PHU SY NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964949638 |
| 邮箱 | dinhduongphusy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 12 | $5.38M |
| 美国 | 12 | $2.03M |
| 马来西亚 | 11 | $534.1K |
| 巴西 | 1 | $504.0K |
| 印度 | 2 | $360.3K |
| 比利时 | 5 | $237.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $120.0K |
| 中国 | 2 | $85.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $466.8K |
| 古巴 | 4 | $220.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 7 | $3.48M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.54M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $534.1K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 1 | $504.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
| ITC LIMITED | 印度 | 2 | $360.3K | 去梗烟草、小麦粉 |
| Innov AD NV | 保加利亚 | 5 | $237.2K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Granum Group LLC | 美国 | 2 | $181.9K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 2 | $131.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 2 | $85.0K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| Jily Nutriniche Corp. | 美国 | 3 | $46.8K | 乳清制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZED Agri VMA | 越南 | 4 | $466.8K | 稻谷、零售除草剂 |
| Zed Agri VMA | 古巴 | 4 | $220.8K | 非乙烯塑料袋、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $499.5K |
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $499.5K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $126.3K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $126.3K |
| 2026-03-16 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $404.8K |
| 2026-03-12 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-02-05 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $107.7K |
| 2026-02-05 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $492.3K |
| 2026-01-28 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $409.5K |
| 2026-01-10 | 非种用大豆 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $135.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 磷酸二钙 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $47.3K |
| 2025-03-04 | 大豆油渣 | ZED AGRI VMA | 古巴 | $129.8K |
| 2025-03-03 | 大豆油渣 | ZED AGRI VMA | 越南 | $21.6K |
| 2024-03-26 | 含氧氨基化合物 | ZED AGRI VMA | 越南 | $5.5K |
| 2024-03-26 | 季铵化合物 | ZED AGRI VMA | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-26 | 其他杂环化合物 | ZED AGRI VMA | 越南 | $9.5K |
| 2024-03-26 | 猫狗饲料 | ZED AGRI VMA | 越南 | $916 |
| 2024-03-26 | 蛋氨酸化合物 | ZED AGRI VMA | 越南 | $27.2K |
| 2024-03-26 | 猫狗饲料 | ZED AGRI VMA | 越南 | $11.1K |
| 2024-03-26 | 非零售药品 | ZED AGRI VMA | 越南 | $3.4K |