Five Star International Construction Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG QUốC Tế NăM SAO

79
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $344.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309060766
企查查编码QVN2BCYRUG
成立日期2009-06-22
联系地址62 đường Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ NĂM SAO
企业英文名称FIVE STAR INTERNATIONAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址92/6 đường Tân Chánh Hiệp 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
电话+84926600600
邮箱ctyquoctenamsao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
854143光伏组件
850760锂离子电池
853650其他电气开关
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
850490变压器零件
841459其他风扇
854239其他电子IC
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$4.42M
中国澳门1$210

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhongyi New Energy Co., Ltd.中国11$591.2K光伏组件、其他离心泵
Guangdong Sunray Power Co., Ltd.中国5$474.4K静止变流器、变压器零件
Dongguan Lanfang Lithium Technology Co., Ltd.中国3$384.4K锂离子电池、静止变流器
Shenzhen Growatt New Energy Co., Ltd.中国4$377.4K静止变流器、锂离子电池
Hebei Oushang Photovoltaic Technology Co., Ltd.中国13$256.7K光伏组件、光敏半导体二极管
Changzhou Powitt Solar Co., Ltd.中国7$254.0K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD中国香港5$247.3K静止变流器、锂离子电池
Ginlong Technologies Co., Ltd.中国3$154.9K静止变流器、通信设备
Shenzhen SofarSolar Co., Ltd.中国8$151.1K静止变流器、变压器零件
AE Solar Co., Ltd.中国3$124.7K光伏组件、50W以上光伏直流发电机

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22锂离子电池DONGGUAN LITHIUM VALLEY ENERGY CO LTD中国$163.8K
2026-04-22锂离子电池DONGGUAN LITHIUM VALLEY ENERGY CO LTD中国$163.8K
2026-04-21电力控制板SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$40
2026-04-21电力控制板SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$40
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$39.4K
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$39.4K
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$58.0K
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-02-24高压电线HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Five Star International Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →