TUYET LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP TUYếT LINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502303074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J16XAD |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUYẾT LINH |
| 企业英文名称 | TUYET LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908246616 |
| 邮箱 | tuyetlinhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 284920 | 碳化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMMIT MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $35.9K | 其他化学制剂、其他矿产品 |
| HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $30.5K | 钢铁螺钉螺栓、硅铁(>55%硅) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-05-06 | 碳化硅 | HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2024-11-01 | 其他矿产品 | SUMMIT MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-07-11 | 其他矿产品 | SUMMIT MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-07-11 | 其他矿产品 | SUMMIT MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |