Viet Dung Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT DũNG
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$223.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500289048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA3CDXH |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT DŨNG |
| 企业英文名称 | VIET DUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện - Mua bán thiết bị, phụ tùng vật tư ngành nước - Mua bán máy cắt gọt kim loại và động cơ đốt trong - Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ - Mua bán đồ nhựa và các mặt hàng tạp hóa - Mua bán các loại máy bơm nước, động cơ điện - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn - Kinh doanh dịch vụ du lịch - Xây dựng công trình nhà các loại - Xây dựng công trình công nghiệp - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước trong công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống thiết bị điện trong các công trình xây dựng - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV - Mua bán và lắp đặt thiết bị, máy móc phòng cháy, chữa cháy cho các công trình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912590453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $223.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $143.9K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $26.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.1K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 剪刀及刀片 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-03-19 | 其他手工工具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-03-19 | 钳子镊子 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $481 |
| 2025-03-19 | 铝粉片 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-03-19 | 电离辐射检测仪 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-03-19 | 零售清洁粉剂 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-02-22 | 自粘塑料卷 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-02-22 | 其他电路开关装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-02-22 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-02-22 | 铝合金管 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |