QUALITY COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quý Thành
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602344116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFRE76Q |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | tổ 6, khu phố 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÝ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 6, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84906859679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 39 | $32.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $41 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $973 |
| 2026-06-22 | 加强石制瓦片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $432 |
| 2026-06-22 | 加强石制瓦片 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $295 |
| 2026-06-22 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $368 |
| 2026-06-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $333 |
| 2026-06-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $21 |
| 2026-06-22 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $16.2K |
| 2026-06-22 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011) | 越南 | $1.5K |