Khoi An Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHởI AN

40
进口笔数
52
出口笔数
$209.0K
进口金额
$138.0K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-18
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $922 · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $720 · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $922 · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $720 · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314709196
企查查编码QVNGS7BEQS
成立日期2017-11-01
联系地址Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHỞI AN
企业英文名称KHOI AN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
847989其他功能机器
820790可互换工具
392690其他塑料制品
846711气动旋转手动工具
848360离合器联轴器
850131750W以下直流电机
854520碳刷
853710电力控制板
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
820790可互换工具
847989其他功能机器
846711气动旋转手动工具
842539非电动绞车
731829其他钢铁非螺纹件
820540手动螺丝刀
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$207.2K
日本1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$129.7K
中国1$205

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国16$91.5K其他电动手工具、其他功能机器
BAKON (HK) Electronic Technology Co., Ltd.中国14$76.8K焊接机零件、其他钎焊机
Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国4$29.9K其他电动手工具、可互换工具
Starcharm International (HK) Ltd.中国3$5.0K其他电动手工具、气动旋转手动工具
Shenzhen Bakon Electronic Technology Co., Ltd.中国1$3.9K焊接机零件、其他电动手工具
Kunshan Rongyi Automated Equipment Co., Ltd.中国2$2.0K其他功能机器、气动旋转手动工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南22$46.6K其他电路开关装置、固定碳电阻
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南8$35.7K其他电路开关装置、铜绕组线
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南11$24.8K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南6$12.1K处理器及控制器、其他电路开关装置
Thermtrol Co., Ltd. (VSIP)新加坡3$12.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Computime Ltd.越南1$4.6K其他纸制品、非乙烯塑料袋
CICOR ANAM Co., Ltd.越南1$2.4K其他电路开关装置、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$39
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$137
2026-06-09其他电动手工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$230
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$45
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$24
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$25
2026-06-09气动旋转手动工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$495
2026-06-09其他电动手工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$130
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$41
2026-06-09可互换工具Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国$45

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18可互换工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$336
2026-06-18其他电动手工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$353
2026-06-18可互换工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$606
2026-06-18可互换工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$34
2026-06-18可互换工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$28
2026-06-18其他电动手工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$293
2026-06-18焊接机零件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$138
2026-06-18气动旋转手动工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$339
2026-06-18可互换工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$336
2026-06-16其他电动手工具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Khoi An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →