Khoi An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHởI AN
36
进口笔数
45
出口笔数
$179.2K
进口金额
$109.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314709196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS7BEQS |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHỞI AN |
| 企业英文名称 | KHOI AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $177.4K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $104.4K |
| 中国 | 1 | $205 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $91.5K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| BAKON (HK) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $76.8K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Starcharm International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他电动手工具、气动旋转手动工具 |
| Shenzhen Bakon Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 可互换工具、其他电动手工具 |
| Kunshan Rongyi Automated Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他功能机器、气动旋转手动工具 |
| Shenzhen Bakon Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $116 | 碳刷 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.7K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $24.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.1K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 新加坡 | 2 | $8.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Computime Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $761 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $761 |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-19 | 可互换工具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-19 | 可互换工具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-19 | 其他功能机器 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 可互换工具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |