Ngoc Dan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngọc Dần

290
进口笔数
0
出口笔数
$35.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $453.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $603.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $920.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $977.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $694.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $742.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.34M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $557.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $959.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $920.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $879.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $793.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $536.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $498.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $658.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $785.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $658.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $748.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $453.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $603.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $920.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $977.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $694.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $742.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.34M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $557.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $959.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $920.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $879.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $793.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $536.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $498.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $658.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $785.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $658.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $748.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100777600
企查查编码QVNK7RMSV9
成立日期1998-09-30
联系地址Số 45D phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC DẦN
企业英文名称NGOC DAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45D phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842438233880
邮箱ngocdansteel2016@gmail.com
传真+842437336145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
843143钻探机械零件
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$17.13M
马来西亚132$11.03M
日本37$5.80M
韩国6$1.57M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港51$11.06M聚碳酸酯、其他聚醚
Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚132$11.03M其他化学制剂、其他聚醚
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$5.80M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
CONVESTRO (HONGKONG) LTD中国香港24$2.95M氨基树脂初级形状、其他聚醚
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国35$2.92M其他聚醚、氨基树脂初级形状
PP & Y International Co., Ltd.韩国6$1.57M其他聚醚、其他异氰酸酯
Jiangsu Everstar International Trader Co., Ltd.中国1$60.5K钻探机械零件
Jiangsu Everstar International Trade Co., Ltd.加拿大1$40.2K钻探机械零件
Juli Sling Co., Ltd.中国1$33.9K钢绞线缆、其他钢铁制品
Goldray Internation Enterprises Co., Ltd.中国1$29.9K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$131.0K
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$131.0K
2026-04-20氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$327.6K
2026-04-20氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$327.6K
2026-04-19氨基树脂初级形状PP & Y International Co., Ltd.韩国$103.8K
2026-04-19氨基树脂初级形状PP & Y International Co., Ltd.韩国$103.8K
2026-04-15其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$23.2K
2026-04-15其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$24.1K
2026-04-15其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$15.2K
2026-04-15其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$23.2K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Dan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →