Ngoc Dan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Dần
290
进口笔数
0
出口笔数
$35.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100777600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7RMSV9 |
| 成立日期 | 1998-09-30 |
| 联系地址 | Số 45D phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC DẦN |
| 企业英文名称 | NGOC DAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45D phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842438233880 |
| 邮箱 | ngocdansteel2016@gmail.com |
| 传真 | +842437336145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $17.13M |
| 马来西亚 | 132 | $11.03M |
| 日本 | 37 | $5.80M |
| 韩国 | 6 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 51 | $11.06M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 132 | $11.03M | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $5.80M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| CONVESTRO (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 24 | $2.95M | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.92M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.57M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Jiangsu Everstar International Trader Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 钻探机械零件 |
| Jiangsu Everstar International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.2K | 钻探机械零件 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Goldray Internation Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $131.0K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $131.0K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $327.6K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $327.6K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $103.8K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $103.8K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.1K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.2K |