Omega Ha Noi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Omega Hà Nội

312
进口笔数
0
出口笔数
$53.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $564.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $779.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $657.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $717.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $615.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $413.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $913.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $564.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $779.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $657.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $717.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $615.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $413.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $913.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106841161
企查查编码QVNJK4S9N2
成立日期2015-05-07
联系地址Số 52, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OMEGA HÀ NỘI
企业英文名称OMEGA HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842437959566
邮箱ketoan.omegahanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$20.46M
沙特阿拉伯70$9.84M
美国59$8.86M
新加坡28$3.30M
卡塔尔14$1.85M
马来西亚15$1.81M
科威特5$1.24M
新西兰7$1.10M
印度尼西亚4$1.01M
中国3$955.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国64$16.72M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡30$5.42M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡31$3.79M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国15$2.43M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国11$2.43M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Vinmar International LLC沙特阿拉伯12$1.97M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Montachem International Inc.美国9$1.69M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡15$1.56M聚碳酸酯、聚甲醛
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚12$1.38M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡10$1.12M丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$262.0K
2026-07-31高密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$248.0K
2026-07-20高密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$64.0K
2026-07-17低密度聚乙烯JK Incorporated Ltd.韩国$66.6K
2026-07-17低密度聚乙烯JK Incorporated Ltd.韩国$53
2026-07-17低密度聚乙烯JK Incorporated Ltd.韩国$52.5K
2026-07-17丙烯共聚物Solmer Future Ltd.韩国$220.8K
2026-06-29低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚$168.0K
2026-06-16聚丙烯聚合物BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$110.6K
2026-06-15轻质乙烯共聚物Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$134.4K

相关企业 · 同类产品

Omega Ha Noi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →