Omega Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Omega Hà Nội
295
进口笔数
0
出口笔数
$52.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106841161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK4S9N2 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMEGA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | OMEGA HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437959566 |
| 邮箱 | ketoan.omegahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $19.43M |
| 沙特阿拉伯 | 70 | $9.84M |
| 美国 | 57 | $8.49M |
| 新加坡 | 27 | $3.16M |
| 卡塔尔 | 14 | $1.85M |
| 马来西亚 | 9 | $1.47M |
| 科威特 | 5 | $1.24M |
| 新西兰 | 7 | $1.10M |
| 中国 | 3 | $955.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $929.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $16.03M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $5.42M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $3.66M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 10 | $2.21M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 13 | $2.06M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 12 | $1.97M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 9 | $1.69M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.56M | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.12M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $843.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $180.4K |
| 2026-04-23 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $180.4K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $141.8K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $141.8K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | MAS CO LTD | 韩国 | $95.7K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | MAS CO LTD | 韩国 | $95.7K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $267.8K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | GREAT ALLIANCE TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $111.3K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $267.8K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | GREAT ALLIANCE TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $111.3K |