Viet Han Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL VIệT HàN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$719.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108073966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N4WHVB |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Đội 4, Ngõ 40, Đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Ngõ 40, Đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $719.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.K. Trade Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $676.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2026-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $43.2K |
| 2026-03-19 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $57.6K |
| 2026-03-13 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $28.8K |
| 2025-12-29 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2025-11-21 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-09-13 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2025-07-10 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-06-07 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $27.7K |
| 2025-05-26 | 鲜辣椒/甜椒 | D K TRADE CO LTD | 韩国 | $27.7K |