Minh Nguyen Electrical Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN MINH NGUYêN
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$754.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702871941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4GCCPT |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | 62/2/10A Ngô Thì Nhậm, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/2/10A Ngô Thì Nhậm, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $754.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 68 | $681.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $73.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 传动轴及曲柄 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-04 | 液体气体测量仪 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-06-04 | LED光伏照明装置 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-06-04 | 阀门龙头 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $894 |
| 2025-06-04 | LED光伏照明装置 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-06-04 | 其他光学测量仪 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-06-04 | 自动控制仪器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-06-04 | LED光伏照明装置 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-06-04 | LED光伏照明装置 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-06-04 | 压力测量仪 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |