Paloma World Vietnam Development & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PALOMA WORLD VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$194.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107808093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EPJA8H |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 43 ngõ 103, phố 8-3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PALOMA WORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PALOMA WORLD VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 ngõ 103, phố 8-3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84943647689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 索马里 | 6 | $192.9K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $980 |
| 阿联酋 | 1 | $370 |
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | 6 | $192.9K | 其他钢铁制品、人造纤维绳 |
| ATM African Top Minerals Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $980 | 非液体温度计、钢铁制非电器零件 |
| Blue Wave Fishing Ltd. | 阿联酋 | 1 | $370 | 液压直线马达、其他离心泵 |
| Blue Wave Fishing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 浮动结构 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他离心泵 | Blue Wave Fishing Ltd. | 阿联酋 | $120 |
| 2025-07-07 | 液压直线马达 | BLUE WAVE FISHING LTD | 阿联酋 | $250 |
| 2025-07-07 | 非螺纹垫圈 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $200 |
| 2024-11-21 | 乙烯聚合物塑料 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 8477机器零件 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 其他塑料制品 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $300 |
| 2024-11-21 | 塑料封口件 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 50-300升容器 | Blue Wave Fishing Ltd. | 索马里 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 工业干燥机 | BLUE WAVE FISHING LTD | 索马里 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 其他焊接机 | BLUE WAVE FISHING LTD | 索马里 | $170 |