Watch Hut Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WATCH HUT
21
进口笔数
5
出口笔数
$114.4K
进口金额
$16.2K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2023-11-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315132320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0K05TU |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | 10 Phan Ngữ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATCH HUT |
| 企业英文名称 | WATCH HUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 35265856 |
| 邮箱 | nguyen@chronosoft.biz |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 910211 | 电动手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 911320 | 金属表带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $114.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $12.9K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chronosoft Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $111.1K | 电动手表、仿制首饰 |
| Sourzing Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chronosoft Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $16.2K | 电动手表、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 纸制包装容器 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $95 |
| 2023-10-11 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $109 |
| 2023-10-11 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $47 |
| 2023-10-11 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $36 |
| 2023-10-11 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2023-10-11 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $630 |
| 2023-10-11 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $189 |
| 2023-10-11 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $399 |
| 2023-10-11 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $420 |
| 2023-10-11 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 中国 | $109 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $61 |
| 2023-11-02 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $306 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $61 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $192 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $61 |
| 2023-11-02 | 电动手表 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-11-02 | 仿制首饰 | CHRONOSOFT PTE LTD | 新加坡 | $119 |