VAC Chemical & Environmental Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI HOá CHấT & MôI TRườNG VAC
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109278966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG9DG8R |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Số 5, tổ 41, cụm 6, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HOÁ CHẤT & MÔI TRƯỜNG VAC |
| 企业英文名称 | VAC CHEMICAL & ENVIRONMENTAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, tổ 41, cụm 6, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84986809455 |
| 邮箱 | anhpham@vacchemical.vn |
| 官网 | vacchemical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.3K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Hebei Chaoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚丙烯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-28 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-03 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-20 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-11 | 聚丙烯短纤 | HE BEI CHAO XIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-17 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-29 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-02 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-04 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-23 | 水泥添加剂 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |