AN TIEN ELECTRONIC BALANCES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 高精度天平
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử AN TIếN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315371696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DA5GYE |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | 29/2 Đường số 14, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ AN TIẾN |
| 企业英文名称 | AN TIEN ELECTRONIC BALANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 49, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947369876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 3 | $2.0K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $690 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 高精度天平 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $562 |
| 2023-11-24 | 高精度天平 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $547 |
| 2023-11-07 | 高精度天平 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $561 |
| 2023-10-30 | 衡器零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $103 |
| 2023-10-30 | 高精度天平 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $587 |
| 2023-04-20 | 高精度天平 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-15 | 单功能打印机 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $924 |