Sepplus Binh Dinh Inc.

越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SEPPLUS Bình Định

674
进口笔数
504
出口笔数
$13.44M
进口金额
$30.10M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $629.2K · 30 笔出口 $459.8K · 9 笔2023-12进口 $870.7K · 26 笔出口 $927.8K · 12 笔2024-01进口 $236.2K · 15 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-02进口 $238.3K · 14 笔出口 $383.1K · 10 笔2024-03进口 $213.8K · 7 笔出口 $1.13M · 22 笔2024-04进口 $276.7K · 11 笔出口 $1.05M · 24 笔2024-05进口 $448.5K · 28 笔出口 $572.0K · 12 笔2024-06进口 $424.7K · 17 笔出口 $860.8K · 21 笔2024-07进口 $479.7K · 16 笔出口 $766.9K · 15 笔2024-08进口 $237.6K · 13 笔出口 $822.6K · 14 笔2024-09进口 $197.7K · 7 笔出口 $495.7K · 9 笔2024-10进口 $387.0K · 19 笔出口 $852.5K · 13 笔2024-11进口 $409.0K · 14 笔出口 $472.6K · 5 笔2024-12进口 $427.7K · 18 笔出口 $982.3K · 12 笔2025-01进口 $95.9K · 12 笔出口 $935.4K · 10 笔2025-02进口 $125.3K · 8 笔出口 $403.8K · 6 笔2025-03进口 $31.2K · 6 笔出口 $937.0K · 18 笔2025-04进口 $144.9K · 11 笔出口 $1.13M · 25 笔2025-05进口 $158.7K · 10 笔出口 $467.1K · 7 笔2025-06进口 $290.2K · 19 笔出口 $716.5K · 8 笔2025-07进口 $231.6K · 17 笔出口 $678.0K · 11 笔2025-08进口 $87.6K · 6 笔出口 $658.4K · 9 笔2025-09进口 $313.6K · 11 笔出口 $302.9K · 6 笔2025-10进口 $195.0K · 16 笔出口 $379.2K · 5 笔2025-11进口 $470.5K · 20 笔出口 $682.6K · 9 笔2025-12进口 $576.8K · 23 笔出口 $536.9K · 12 笔2026-01进口 $253.9K · 17 笔出口 $1.07M · 13 笔2026-02进口 $394.2K · 11 笔出口 $672.5K · 8 笔2026-03进口 $208.6K · 11 笔出口 $956.7K · 18 笔2026-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $1.01M · 24 笔2026-05进口 $236.5K · 15 笔出口 $259.9K · 8 笔2026-06进口 $345.3K · 21 笔出口 $735.9K · 8 笔2026-07进口 $237.2K · 16 笔出口 $823.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $629.2K · 30 笔出口 $459.8K · 9 笔2023-12进口 $870.7K · 26 笔出口 $927.8K · 12 笔2024-01进口 $236.2K · 15 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-02进口 $238.3K · 14 笔出口 $383.1K · 10 笔2024-03进口 $213.8K · 7 笔出口 $1.13M · 22 笔2024-04进口 $276.7K · 11 笔出口 $1.05M · 24 笔2024-05进口 $448.5K · 28 笔出口 $572.0K · 12 笔2024-06进口 $424.7K · 17 笔出口 $860.8K · 21 笔2024-07进口 $479.7K · 16 笔出口 $766.9K · 15 笔2024-08进口 $237.6K · 13 笔出口 $822.6K · 14 笔2024-09进口 $197.7K · 7 笔出口 $495.7K · 9 笔2024-10进口 $387.0K · 19 笔出口 $852.5K · 13 笔2024-11进口 $409.0K · 14 笔出口 $472.6K · 5 笔2024-12进口 $427.7K · 18 笔出口 $982.3K · 12 笔2025-01进口 $95.9K · 12 笔出口 $935.4K · 10 笔2025-02进口 $125.3K · 8 笔出口 $403.8K · 6 笔2025-03进口 $31.2K · 6 笔出口 $937.0K · 18 笔2025-04进口 $144.9K · 11 笔出口 $1.13M · 25 笔2025-05进口 $158.7K · 10 笔出口 $467.1K · 7 笔2025-06进口 $290.2K · 19 笔出口 $716.5K · 8 笔2025-07进口 $231.6K · 17 笔出口 $678.0K · 11 笔2025-08进口 $87.6K · 6 笔出口 $658.4K · 9 笔2025-09进口 $313.6K · 11 笔出口 $302.9K · 6 笔2025-10进口 $195.0K · 16 笔出口 $379.2K · 5 笔2025-11进口 $470.5K · 20 笔出口 $682.6K · 9 笔2025-12进口 $576.8K · 23 笔出口 $536.9K · 12 笔2026-01进口 $253.9K · 17 笔出口 $1.07M · 13 笔2026-02进口 $394.2K · 11 笔出口 $672.5K · 8 笔2026-03进口 $208.6K · 11 笔出口 $956.7K · 18 笔2026-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $1.01M · 24 笔2026-05进口 $236.5K · 15 笔出口 $259.9K · 8 笔2026-06进口 $345.3K · 21 笔出口 $735.9K · 8 笔2026-07进口 $237.2K · 16 笔出口 $823.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号4100647567
企查查编码QVNAH635D4
成立日期2007-06-15
联系地址Cụm Công nghiệp Bình Định, Phường Bình Định, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEPPLUS BÌNH ĐỊNH
企业英文名称SEPPLUS BINH DINH INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Bình Định, Phường Bình Định, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư, đảm bảo điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842563635895
邮箱sepplus@msn.com
传真02563635893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
960719其他拉链
551512聚酯混纺布
590320聚氨酯纺织物
830810金属钩环
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
620630女式棉衬衫
620443化纤连衣裙
620433女式化纤夹克
621143女式化纤服装
620462女式棉裤
620469女式纺织长裤
620452棉制女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国373$10.48M
中国242$2.63M
越南40$181.6K
日本8$86.0K
土耳其7$48.6K
意大利5$21.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国444$26.91M
美国38$2.35M
越南29$707.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepplus Inc.韩国324$9.14M印刷标签、合成纤维缝纫线
Sepplus Inc美国109$2.15M非织造标签、合成纤维缝纫线
Sepplus Inc.中国196$1.91M聚酯长丝织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Sepplus Inc.日本8$86.0K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Sepplus Binh Dinh Inc.越南19$77.6K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Sepplus Inc.土耳其7$48.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物
Sepplus Inc.意大利5$21.5K涤毛混纺织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
KDC Style Produce Trading Import Export Co., Ltd.越南1$10.9K女式化纤裤、化纤连衣裙
Indong FN Vina Co., Ltd.越南5$10.2K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepplus Inc.韩国369$22.44M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Sepplus Inc美国94$5.47M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Indong Fn Co., Ltd.韩国6$490.8K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Avekorea韩国4$393.8K女式针织衬衫、化纤男衬衫
Indong FN Vina Co., Ltd.越南4$307.1K聚酯短纤机织物、非织造标签
Shinwon Corp.韩国3$194.9K机织标签、合成纤维缝纫线
AVE KOREA越南1$132.9K塑料衣着附件、聚氨酯泡沫塑料
Very Vina Co., Ltd.越南1$128.2K染色聚酯布、非金属塑料纽扣
Jyj Apparel Co., Ltd.美国2$95.1K男式化纤裤、聚酯长丝织物
Sepplus Binh Dinh Inc.越南19$77.6K聚酯长丝织物、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27女式化纤裙Sepplus Inc越南$2.4K
2026-07-27扣件及零件Sepplus Inc韩国$46
2026-07-27其他拉链Sepplus Inc韩国$784
2026-07-27合成纤维缝纫线Sepplus Inc韩国$109
2026-07-27棉≥85%染色布(>200g/m2)Sepplus Inc韩国$616
2026-07-27聚酯长丝织物Sepplus Inc韩国$2.0K
2026-07-24聚氨酯纺织物Sepplus Inc韩国$2.1K
2026-07-24非织造标签Sepplus Inc韩国$160
2026-07-24其他拉链Sepplus Inc韩国$380
2026-07-24聚酯混纺布Sepplus Inc韩国$748

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤裙Sepplus Inc韩国$2.4K
2026-07-30化纤连衣裙Sepplus Inc韩国$14.1K
2026-07-30化纤连衣裙Sepplus Inc韩国$17.0K
2026-07-29女式毛料裤Sepplus Inc韩国$11.3K
2026-07-29羊毛裙Sepplus Inc韩国$8.7K
2026-07-29棉制女裙Sepplus Inc韩国$8.9K
2026-07-29女式合成纤维裤Sepplus Inc韩国$13.2K
2026-07-29女式化纤裤Sepplus Inc韩国$4.7K
2026-07-29女式化纤裤Sepplus Inc韩国$17.8K
2026-07-29女式合成纤维裤Sepplus Inc韩国$21.7K

相关企业 · 同类产品

Sepplus Binh Dinh Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →