Phuc Khanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

2
进口笔数
13
出口笔数
$10.1K
进口金额
$2.4K
出口金额
2023-05-05
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $571 · 1 笔

工商档案

企业注册号5900643059
企查查编码QVN0PS8843
成立日期2009-10-07
联系地址609A Lê Duẩn, Phường Thắng Lợi, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC KHOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址609A Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84988118777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧
830210贱金属铰链
350699其他粘合剂≤1kg
681410粘聚云母片
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国2$10.1K功能机器零件、农用机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$2.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05农用机械零件Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国$3.4K
2023-02-01农用机械零件Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国$6.7K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$50
2026-06-19其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$336
2026-06-19其他钢铁非螺纹件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2
2026-06-19其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$183
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$23
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$23
2026-04-13不锈钢管配件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

Phuc Khanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →