Phuc Khanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
2
进口笔数
13
出口笔数
$10.1K
进口金额
$2.4K
出口金额
2023-05-05
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900643059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PS8843 |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | 609A Lê Duẩn, Phường Thắng Lợi, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 609A Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84988118777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 农用机械零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-02-01 | 农用机械零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁非螺纹件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |