Tin Hung Sewing Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MAY TíN HùNG
- 邮箱3
38
进口笔数
19
出口笔数
$811.1K
进口金额
$277.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-05
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313511796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TU4VXR |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | 45D/9 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAY TÍN HÙNG |
| 企业英文名称 | TIN HUNG SEWING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45D/9 đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862589084 |
| 邮箱 | info@thietbimaytinhung.vn |
| 传真 | +842862589086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $453.4K |
| 日本 | 20 | $300.7K |
| 中国 | 5 | $54.7K |
| 波兰 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $277.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $456.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD | 中国香港 | 11 | $169.2K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 日本 | 9 | $95.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| New Woosun Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $8.5K | 非家用缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 16 | $262.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 印刷标签、合成经编织物 |
| CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | 1 | $2.0K | 无机涂布纸、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $10.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528) | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 非家用缝纫机 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-12-02 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-02 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $7.7K |
| 2025-11-28 | 非家用缝纫机 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-12 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $18.7K |
| 2025-08-05 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $8.2K |
| 2025-08-02 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $28.6K |
| 2025-07-29 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $193 |