Tin Hung Sewing Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MAY TíN HùNG

38
进口笔数
19
出口笔数
$811.1K
进口金额
$277.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-05
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-08进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $71.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.4K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-08进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $71.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.4K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313511796
企查查编码QVN0TU4VXR
成立日期2015-10-29
联系地址45D/9 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAY TÍN HÙNG
企业英文名称TIN HUNG SEWING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45D/9 đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862589084
邮箱info@thietbimaytinhung.vn
传真+842862589086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
340250零售清洁粉剂
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
401699其他硫化橡胶制品
380991纺织染色助剂
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
844332单功能打印机
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
730890其他钢铁结构体
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$453.4K
日本20$300.7K
中国5$54.7K
波兰1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$277.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南15$456.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD中国香港11$169.2K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Brother Machinery (Asia) Ltd.日本9$95.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Alliance One Garment Co., Ltd.越南2$29.9K针织服装零件、染色合成针织布
New Woosun Trading Co., Ltd.越南5$29.5K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南1$22.6K非家用缝纫机、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.哥伦比亚1$8.5K非家用缝纫机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南16$262.0K染色合成针织布、针织服装零件
Anywear Co., Ltd.越南2$13.4K印刷标签、合成经编织物
CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528)越南1$2.0K无机涂布纸、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$8.2K
2026-04-13非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$12.4K
2026-04-13非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$8.2K
2026-04-13非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$12.4K
2026-04-12非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$12.4K
2026-04-12非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$8.2K
2026-04-12非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$12.4K
2026-04-12非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$8.2K
2026-02-06非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$5.0K
2026-02-06非家用缝纫机CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$10.5K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05非家用缝纫机CONG TY TNHH ANYWEAR (MST: 3603157528)越南$2.0K
2026-01-30非家用缝纫机ANYWEAR CO LTD越南$6.4K
2025-12-02非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$3.7K
2025-12-02非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$7.7K
2025-11-28非家用缝纫机ANYWEAR CO LTD越南$7.0K
2025-09-12非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$2.7K
2025-09-12非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$18.7K
2025-08-05非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$8.2K
2025-08-02非家用缝纫机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$28.6K
2025-07-29其他功能机器CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$193

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Hung Sewing Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →