NTR Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NTR
54
进口笔数
1
出口笔数
$5.91M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-09-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316641497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KR3W5D |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 5 Trần Thị Ngôi, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR |
| 企业英文名称 | NTR TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Trần Thị Ngôi, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866604399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 50 | $5.79M |
| 土耳其 | 16 | $119.6K |
| 英国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvimedica Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $5.89M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Alvimedica Medical Products Inc. and Foreign Trade A.S. | 土耳其 | 2 | $17.9K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| CID S.p.A. | 意大利 | 2 | $28 | 人造身体部件、医用导管 |
| GC Aesthetics | 英国 | 1 | $25 | 矫形器具、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvimedica Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $7.7K |
| 2026-04-02 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $7.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2023-09-20 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.0K |