Hoa Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoà Phú
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101780109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMUX490 |
| 成立日期 | 2005-09-16 |
| 联系地址 | Số 70, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀ PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437473809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $746.1K |
| 新加坡 | 20 | $239.4K |
| 印度 | 5 | $117.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $38.5K |
| 西班牙 | 6 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 31 | $497.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $211.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $117.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Zhuhai TXY Biotech Holding Co., Ltd. | 中国 | 12 | $97.4K | 其他食品制剂、非活性酵母 |
| JC Chemicals Ltd. | 中国 | 5 | $53.0K | 其他氨基酸、氨基酸及酯类 |
| Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.2K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 6 | $31.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 4 | $27.5K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 羧甲基纤维素、980200 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他氨基酸 | JC CHEMICALS LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 其他氨基酸 | JC CHEMICALS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他氨基酸 | JC CHEMICALS LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 其他氨基酸 | JC CHEMICALS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $5.9K |