Hoa Phu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoà Phú

95
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101780109
企查查编码QVNMMUX490
成立日期2005-09-16
联系地址Số 70, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀ PHÚ
企业英文名称HOA PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842437473809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
292249其他氨基酸
330190精油及浓缩物
382499其他化学制剂
293499其他杂环化合物
293220含氧杂环化合物
391231羧甲基纤维素
152000粗甘油
291619其他不饱和酸衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$746.1K
新加坡20$239.4K
印度5$117.3K
印度尼西亚1$38.5K
西班牙6$31.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd.中国31$497.7K食品香料、其他食品制剂
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$211.9K食品香料、工业用芳香物质
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度5$117.3K精油及浓缩物、其他精油
Zhuhai TXY Biotech Holding Co., Ltd.中国12$97.4K其他食品制剂、非活性酵母
JC Chemicals Ltd.中国5$53.0K其他氨基酸、氨基酸及酯类
Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd.中国6$52.2K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
IGH Flavours & Technology西班牙6$31.0K食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.4$27.5K食品香料、工业用芳香物质
Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd.中国2$19.6K其他杂环化合物、其他抗生素
Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd.中国2$6.7K羧甲基纤维素、980200

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他氨基酸JC CHEMICALS LTD中国$7.5K
2026-04-03其他氨基酸JC CHEMICALS LTD中国$3.4K
2026-04-03其他氨基酸JC CHEMICALS LTD中国$7.5K
2026-04-03其他氨基酸JC CHEMICALS LTD中国$3.4K
2026-04-01其他化学制剂GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-04-01其他化学制剂GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-04-01其他食品制剂ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$5.9K
2026-04-01其他食品制剂ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$3.1K
2026-04-01其他食品制剂ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$3.1K
2026-04-01其他食品制剂ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →