S.A. Garment Finishing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 洗漂染机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH S.A.Garment Finishing (Việt Nam)
8
进口笔数
1
出口笔数
$226.2K
进口金额
$669
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-10-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900336576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHMX7SB |
| 成立日期 | 2004-05-06 |
| 联系地址 | Lô 9, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.A GARMENT FINISHING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | S.A GARMENT FINISHING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | 0913924835 |
| 邮箱 | lantranknit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 205.8124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845140 | 洗漂染机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 845110 | 干洗机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845140 | 洗漂染机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $225.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $669 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 7 | $225.0K | 750W-75kW交流电机、洗漂染机 |
| S.A. Garment Finishing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $669 | 温控处理设备、洗漂染机 |
| 8ca0abceaabc7980f6a5ecdef6dc063b | 1 | $535 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Garment Finishing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $669 | 洗漂染机、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 温控处理设备 | S A GARMENT FINISHING (VIETNAM) CO LTD | 马来西亚 | $401 |
| 2025-10-27 | 洗漂染机 | S A GARMENT FINISHING (VIETNAM) CO LTD | 马来西亚 | $268 |
| 2025-10-27 | 干洗机 | — | 马来西亚 | $535 |
| 2023-05-05 | 洗漂染机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2023-05-05 | 洗漂染机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2023-05-05 | 洗漂染机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $26.0K |
| 2023-05-05 | 洗漂染机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2023-05-05 | 纺织物处理机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-05-05 | 纺织处理机械 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-05-05 | 洗漂染机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $27.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 温控处理设备 | S A GARMENT FINISHING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-10-27 | 洗漂染机 | S A GARMENT FINISHING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $268 |