Thanh Phuong Trading Services Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thành Phương
- 邮箱28
12
进口笔数
0
出口笔数
$60.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304973667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BP8RKW |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | B9 bis Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH PHUONG TRADING SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B9 bis Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842822442765 |
| 邮箱 | tpes@vnn.vn |
| 官网 | www.tpesvn.com |
| 传真 | 0835886417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Jingdi Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 医用粘性敷料、自粘塑料卷 |
| Anhui Huangshan Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 滚子链、其他钢铁链 |
| Wenzhou Bison Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 乳品机械零件、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Royal Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Yangzhou Goldenwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他医疗器具、塑料涂层织物 |
| Jinjiang Kexie Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Changzhou Ne Trans International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 滚子链、其他塑料制品 |
| Nantong Tuorui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133 | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 工业用滤布 | JINHUA JINGDI MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-06-11 | 工业用滤布 | WENZHOU BISON IMP & EXP CO LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2024-03-26 | 滚子链 | ANHUI HUANGSHAN HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-26 | 滚子链 | ANHUI HUANGSHAN HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU NE TRANS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-31 | 工业用滤布 | JINHUA JINGDI MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-09-28 | 滚子链 | ANHUI HUANGSHAN HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-28 | 滚子链 | ANHUI HUANGSHAN HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-01 | 工业用滤布 | WENZHOU BISON IMP & EXP CO LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-11 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU NE TRANS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $600 |