Heisin Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEISIN PRECISION
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$42.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702985385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNP42PJ |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | 1/20A Khu Phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEISIN PRECISION |
| 企业英文名称 | HEISIN PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/20A Khu Phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0934142314 |
| 邮箱 | heisinprecision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $41.5K |
| 日本 | 3 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $114 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Power Seiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 1 | $114 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $114 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | POWER SEIKO CO LTD | 日本 | $520 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | POWER SEIKO CO LTD | 日本 | $251 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | POWER SEIKO CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | POWER SEIKO CO LTD | 日本 | $212 |
| 2025-10-04 | 其他塑料制品 | POWER SEIKO CO LTD | 日本 | $49 |
| 2025-10-04 | 其他塑料制品 | Power Seiko Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2024-10-28 | 铝制结构体及部件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-08 | 铝制结构体及部件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-24 | 铝制结构体及部件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.1K |