NP Trading (Ho Chi Minh) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NP TRADING (HO CHI MINH)
14
进口笔数
45
出口笔数
$7.9K
进口金额
$245.1K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316104502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVMD1K9 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Phòng 6B, Lầu 4, Tòa nhà The Landmark, Số 5B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NP TRADING (HO CHI MINH) |
| 企业英文名称 | NP TRADING (HO CHI MINH) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 904A, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838273001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853952 | LED灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 3 | $5.7K |
| 日本 | 11 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $245.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euronergy LLC | 乌克兰 | 3 | $5.7K | 自动断路器、阀门零件 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 9 | $1.4K | 涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Nippon Paper Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $728 | 涂布纸卷、其他涂布纸 |
| Nippon Paper Industries Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 塑料衣着附件、服装零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $226.2K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 机织标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 纸制餐具 | N.P. Trading Co. | 日本 | $6 |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | N.P. Trading Co. | 日本 | $9 |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | N.P. Trading Co. | 日本 | $19 |
| 2026-01-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | N.P. Trading Co. | 日本 | $38 |
| 2025-10-17 | 羧甲基纤维素 | N P TRADING CO | 日本 | $0 |
| 2025-10-17 | 羧甲基纤维素 | N.P. Trading Co. | 日本 | $0 |
| 2025-09-18 | 阀门零件 | Euronergy LLC | 乌克兰 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 纸制包装容器 | N P TRADING CO | 日本 | $476 |
| 2025-08-08 | 纸制包装容器 | N P TRADING CO | 日本 | $336 |
| 2025-06-13 | 阀门零件 | Euronergy LLC | 乌克兰 | $2.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | LED灯 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-26 | 其他粘合剂≤1kg | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-25 | 其他粘合剂≤1kg | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2025-12-09 | 其他粘合剂≤1kg | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-10-28 | LED灯 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-28 | LED灯 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2025-10-15 | LED灯 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-09-10 | 其他粘合剂≤1kg | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-09-04 | 其他粘合剂≤1kg | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |