Victoria Industrial Equipment & Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VICTORIA

0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$2.81M
出口金额
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106790936
企查查编码QVNSV99M8Q
成立日期2015-03-13
联系地址Lô đất V5A, Ô số 31, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VICTORIA
企业英文名称VICTORIA INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất V5A, Ô số 31, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84399214828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852583电视数码摄像机
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
847170存储单元
854470绝缘电线
852190非磁带视频设备
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$2.81M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南129$2.80M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20LED光伏照明装置RIKEN VIET NAM CO., LTD越南$4.9K
2025-11-19发光二极管灯具CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$4.9K
2025-03-19其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$205
2025-03-07存储单元SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$6.5K
2025-03-06存储单元SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$6.5K
2025-02-25其他钢铁结构体SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$414
2025-02-24其他钢铁结构体SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$414
2025-01-21通信设备SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$99
2025-01-21绝缘电线SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$527
2025-01-21绝缘电线SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$351

相关企业 · 同类产品

Victoria Industrial Equipment & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →