Victoria Industrial Equipment & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VICTORIA
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$2.81M
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106790936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV99M8Q |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | Lô đất V5A, Ô số 31, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VICTORIA |
| 企业英文名称 | VICTORIA INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất V5A, Ô số 31, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84399214828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $2.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.80M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | LED光伏照明装置 | RIKEN VIET NAM CO., LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-19 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $205 |
| 2025-03-07 | 存储单元 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-03-06 | 存储单元 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-02-25 | 其他钢铁结构体 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $414 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁结构体 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $414 |
| 2025-01-21 | 通信设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $99 |
| 2025-01-21 | 绝缘电线 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $527 |
| 2025-01-21 | 绝缘电线 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $351 |