BNTU Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他金属车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BNTU
11
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317511885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85RSRFQ |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BNTU |
| 企业英文名称 | BNTU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0823208486 |
| 邮箱 | thuuyenbui54@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Same Trading LLC | 日本 | 3 | $11.2K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Jyudai Kin Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.1K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Kaisei Boeki Le Minh Hung | 日本 | 2 | $8.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | 1 | $2.9K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Marumono Group Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $2.1K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | SAME TRADING LLC | 日本 | $880 |
| 2024-10-31 | 非数控铣床 | JYUDAIKIN CO LTD | 日本 | $655 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | HIKARISHOKAI NGUYENTHI KIM LOAN | 日本 | $305 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | HIKARISHOKAI NGUYENTHI KIM LOAN | 日本 | $1.3K |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | JYUDAIKIN CO LTD | 日本 | $518 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | SAME TRADING LLC | 日本 | $400 |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | JYUDAIKIN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | JYUDAIKIN CO LTD | 日本 | $772 |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | SAME TRADING LLC | 日本 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | JYUDAIKIN CO LTD | 日本 | $834 |